強化 (きょうか) — tăng cường, cường hóa

きょう tăng cường
Tần suất #1024 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyouka

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng cường
  • cường hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.