共鳴 (きょうめい) — cộng hưởng, đồng cảm
共鳴
cộng hưởng
Tần suất #7868
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyoumei
きょうめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共鳴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cộng hưởng
- đồng cảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共鳴する きょうめいする |
共鳴します きょうめいします |
| Present negative |
共鳴しない きょうめいしない |
共鳴しません きょうめいしません |
| Past |
共鳴した きょうめいした |
共鳴しました きょうめいしました |
| Past negative |
共鳴しなかった きょうめいしなかった |
共鳴しませんでした きょうめいしませんでした |
| Te-form |
共鳴して きょうめいして |
共鳴しまして きょうめいしまして |
| Potential |
共鳴できる きょうめいできる |
共鳴できます きょうめいできます |
| Potential negative |
共鳴できない きょうめいできない |
共鳴できません きょうめいできません |