興味 (きょうみ) — sự quan tâm, hứng thú

きょう sự quan tâm
Tần suất #580 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoumi

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự quan tâm
  • hứng thú

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.