救急 (きゅうきゅう) — cấp cứu, sơ cứu

きゅうきゅう cấp cứu
Tần suất #5173 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kyuukyuu

Pitch きゅきゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấp cứu
  • sơ cứu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.