給与 (きゅうよ) — lương, tiền lương, cấp dưỡng

きゅう lương
Tần suất #2380 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyuuyo

Pitch きゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lương
  • tiền lương
  • cấp dưỡng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.