満席 (まんせき) — kín chỗ, hết chỗ, mãn tịch

まんせき kín chỗ
Tần suất #8071 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

manseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kín chỗ
  • hết chỗ
  • mãn tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.