名目 (めいもく) — danh nghĩa, tên gọi, cớ

めいもく danh nghĩa
Tần suất #4897 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

meimoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • danh nghĩa
  • tên gọi
  • cớ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.