名作 (めいさく) — kiệt tác, danh tác

めいさく kiệt tác
Tần suất #3000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

meisaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiệt tác
  • danh tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.