目印 (めじるし) — dấu hiệu, mốc nhận biết

じるし dấu hiệu
Tần suất #9356 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

mejirushi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dấu hiệu
  • mốc nhận biết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.