密着 (みっちゃく) — sự bám sát, tiếp xúc gần, mật trước

みっちゃく sự bám sát
Tần suất #5960 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

micchaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự bám sát
  • tiếp xúc gần
  • mật trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.