右上 (みぎうえ) — góc trên bên phải, phía trên bên phải

みぎうえ góc trên bên phải
Tần suất #9434 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago no-adjective

migiue

Nghĩa

  • góc trên bên phải
  • phía trên bên phải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.