見回す (みまわす) — nhìn quanh, ngó quanh

まわ nhìn quanh
Tần suất #8901 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

mimawasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhìn quanh
  • ngó quanh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.