未明 (みめい) — rạng sáng, tờ mờ sáng, vị minh

めい rạng sáng
Tần suất #8877 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

mimei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rạng sáng
  • tờ mờ sáng
  • vị minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.