見直す (みなおす) — xem lại, đánh giá lại, nhìn nhận lại

なお xem lại
Tần suất #2649 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive/intransitive

minaosu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem lại
  • đánh giá lại
  • nhìn nhận lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.