身の回り (みのまわり) — đồ dùng cá nhân, xung quanh bản thân

まわ đồ dùng cá nhân
Tần suất #7870 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago no-adjective

minomawari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồ dùng cá nhân
  • xung quanh bản thân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.