見下ろす (みおろす) — nhìn xuống, nhìn từ trên cao
見下ろす
nhìn xuống
Tần suất #8165
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
miorosu
みおろす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みおろす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見下ろす
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhìn xuống
- nhìn từ trên cao
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見下ろす みおろす |
見下ろします みおろします |
| Present negative |
見下ろさない みおろさない |
見下ろしません みおろしません |
| Past |
見下ろした みおろした |
見下ろしました みおろしました |
| Past negative |
見下ろさなかった みおろさなかった |
見下ろしませんでした みおろしませんでした |
| Te-form |
見下ろして みおろして |
見下ろしまして みおろしまして |
| Potential |
見下ろせる みおろせる |
見下ろせます みおろせます |
| Potential negative |
見下ろせない みおろせない |
見下ろせません みおろせません |