見落とす (みおとす) — bỏ sót, không nhận ra, nhìn sót

とす bỏ sót
Tần suất #8111 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

miotosu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ sót
  • không nhận ra
  • nhìn sót

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.