水着 (みずぎ) — đồ bơi, áo tắm

みず đồ bơi
Tần suất #7030 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

mizugi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồ bơi
  • áo tắm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.