持ち歩く (もちあるく) — mang theo người, mang đi khắp nơi

ある mang theo người
Tần suất #6337 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · transitive

mochiaruku

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mang theo người
  • mang đi khắp nơi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.