目的 (もくてき) — mục đích, mục tiêu

もくてき mục đích
Tần suất #340 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

mokuteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mục đích
  • mục tiêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.