無理 (むり) — vô lý, không thể, quá sức

vô lý
Tần suất #753 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

muri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô lý
  • không thể
  • quá sức

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.