内装 (ないそう) — nội thất, trang trí nội thất
内装
nội thất
Tần suất #5872
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
naisou
ないそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ないそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 内装
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nội thất
- trang trí nội thất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
内装する ないそうする |
内装します ないそうします |
| Present negative |
内装しない ないそうしない |
内装しません ないそうしません |
| Past |
内装した ないそうした |
内装しました ないそうしました |
| Past negative |
内装しなかった ないそうしなかった |
内装しませんでした ないそうしませんでした |
| Te-form |
内装して ないそうして |
内装しまして ないそうしまして |
| Potential |
内装できる ないそうできる |
内装できます ないそうできます |
| Potential negative |
内装できない ないそうできない |
内装できません ないそうできません |