Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

内装 (ないそう) — nội thất, trang trí nội thất

内ない装そう nội thất
Tần suất #5872 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

naisou

ないそう
Pitch ないそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 内装

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nội thất
  • trang trí nội thất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

内装する

ないそうする

内装します

ないそうします

Present negative

内装しない

ないそうしない

内装しません

ないそうしません

Past

内装した

ないそうした

内装しました

ないそうしました

Past negative

内装しなかった

ないそうしなかった

内装しませんでした

ないそうしませんでした

Te-form

内装して

ないそうして

内装しまして

ないそうしまして

Potential

内装できる

ないそうできる

内装できます

ないそうできます

Potential negative

内装できない

ないそうできない

内装できません

ないそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.