内装 (ないそう) — nội thất, trang trí nội thất

ないそう nội thất
Tần suất #5872 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

naisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nội thất
  • trang trí nội thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.