何一つ (なにひとつ) — không một thứ gì, chẳng có gì

なにひと không một thứ gì
Tần suất #8557 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago adverb

nanihitotsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không một thứ gì
  • chẳng có gì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.