名付ける (なづける) — đặt tên, gọi tên

ける đặt tên
Tần suất #6529 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

nazukeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặt tên
  • gọi tên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.