念願 (ねんがん) — nguyện vọng tha thiết, niệm nguyện

ねんがん nguyện vọng tha thiết
Tần suất #6735 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

nengan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyện vọng tha thiết
  • niệm nguyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.