Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

煮込む (にこむ) — hầm, ninh nhừ, nấu kỹ

煮に込こむ hầm
Tần suất #9625 3 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

nikomu

にこむ
Pitch にこむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 煮込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hầm
  • ninh nhừ
  • nấu kỹ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

煮込む

にこむ

煮込みます

にこみます

Present negative

煮込まない

にこまない

煮込みません

にこみません

Past

煮込んだ

にこんだ

煮込みました

にこみました

Past negative

煮込まなかった

にこまなかった

煮込みませんでした

にこみませんでした

Te-form

煮込んで

にこんで

煮込みまして

にこみまして

Potential

煮込める

にこめる

煮込めます

にこめます

Potential negative

煮込めない

にこめない

煮込めません

にこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.