人形 (にんぎょう) — búp bê, nhân hình

にんぎょう búp bê
Tần suất #3000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

ningyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • búp bê
  • nhân hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.