Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗場 (のりば) — place for boarding vehicles, bus stop, bus terminal

乗のり場ば place for boarding vehicles
Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

noriba

のりば
Post

Ghi nhớ 乗場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • place for boarding vehicles
  • bus stop
  • bus terminal
  • railway platform
  • taxi stand
  • jetty
  • wharf

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.