納税 (のうぜい) — nộp thuế, đóng thuế

のうぜい nộp thuế
Tần suất #4539 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

nouzei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nộp thuế
  • đóng thuế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.