思惑 (おもわく) — ý đồ, dự tính, kỳ vọng

おもわく ý đồ
Tần suất #5775 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

omowaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ý đồ
  • dự tính
  • kỳ vọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.