お正月 (おしょうがつ) — Tết Nguyên Đán (Nhật), ngày đầu năm
お正月
Tết Nguyên Đán (Nhật)
Tần suất #6522
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
oshougatsu
Nghĩa
- Tết Nguyên Đán (Nhật)
- ngày đầu năm