王家 (おうけ) — hoàng gia, vương gia, vương thất

おう hoàng gia
Tần suất #8914 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

ouke

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàng gia
  • vương gia
  • vương thất

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.