Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

来訪 (らいほう) — sự đến thăm, lai phỏng

来らい訪ほう sự đến thăm
Tần suất #7875 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

raihou

らいほう
Pitch らいほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 来訪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đến thăm
  • lai phỏng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

来訪する

らいほうする

来訪します

らいほうします

Present negative

来訪しない

らいほうしない

来訪しません

らいほうしません

Past

来訪した

らいほうした

来訪しました

らいほうしました

Past negative

来訪しなかった

らいほうしなかった

来訪しませんでした

らいほうしませんでした

Te-form

来訪して

らいほうして

来訪しまして

らいほうしまして

Potential

来訪できる

らいほうできる

来訪できます

らいほうできます

Potential negative

来訪できない

らいほうできない

来訪できません

らいほうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.