来訪 (らいほう) — sự đến thăm, lai phỏng
来訪
sự đến thăm
Tần suất #7875
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
raihou
らいほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らいほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 来訪
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đến thăm
- lai phỏng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
来訪する らいほうする |
来訪します らいほうします |
| Present negative |
来訪しない らいほうしない |
来訪しません らいほうしません |
| Past |
来訪した らいほうした |
来訪しました らいほうしました |
| Past negative |
来訪しなかった らいほうしなかった |
来訪しませんでした らいほうしませんでした |
| Te-form |
来訪して らいほうして |
来訪しまして らいほうしまして |
| Potential |
来訪できる らいほうできる |
来訪できます らいほうできます |
| Potential negative |
来訪できない らいほうできない |
来訪できません らいほうできません |