来年度 (らいねんど) — năm tài khóa tới, năm học tới, lai niên độ

らいねん năm tài khóa tới
Tần suất #4754 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

rainendo

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm tài khóa tới
  • năm học tới
  • lai niên độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.