落下 (らっか) — rơi xuống, lạc hạ

らっ rơi xuống
Tần suất #6184 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

rakka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rơi xuống
  • lạc hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.