冷戦 (れいせん) — Chiến tranh Lạnh, lãnh chiến

れいせん Chiến tranh Lạnh
Tần suất #5989 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

reisen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Chiến tranh Lạnh
  • lãnh chiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.