Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き取る (ひきとる) — tiếp nhận, nhận lại

引ひき取とる tiếp nhận
Tần suất #5990 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

hikitoru

ひきとる
Pitch ひきとる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き取る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp nhận
  • nhận lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き取る

ひきとる

引き取ります

ひきとります

Present negative

引き取らない

ひきとらない

引き取りません

ひきとりません

Past

引き取った

ひきとった

引き取りました

ひきとりました

Past negative

引き取らなかった

ひきとらなかった

引き取りませんでした

ひきとりませんでした

Te-form

引き取って

ひきとって

引き取りまして

ひきとりまして

Potential

引き取れる

ひきとれる

引き取れます

ひきとれます

Potential negative

引き取れない

ひきとれない

引き取れません

ひきとれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.