引き取る (ひきとる) — tiếp nhận, nhận lại
引き取る
tiếp nhận
Tần suất #5990
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
hikitoru
ひきとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきとる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp nhận
- nhận lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き取る ひきとる |
引き取ります ひきとります |
| Present negative |
引き取らない ひきとらない |
引き取りません ひきとりません |
| Past |
引き取った ひきとった |
引き取りました ひきとりました |
| Past negative |
引き取らなかった ひきとらなかった |
引き取りませんでした ひきとりませんでした |
| Te-form |
引き取って ひきとって |
引き取りまして ひきとりまして |
| Potential |
引き取れる ひきとれる |
引き取れます ひきとれます |
| Potential negative |
引き取れない ひきとれない |
引き取れません ひきとれません |