力学 (りきがく) — cơ học, lực học

りきがく cơ học
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

rikigaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ học
  • lực học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.