立脚 (りっきゃく) — being based on
立脚
being based on
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
rikkyaku
りっきゃく
Ghi nhớ 立脚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- being based on
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立脚する りっきゃくする |
立脚します りっきゃくします |
| Present negative |
立脚しない りっきゃくしない |
立脚しません りっきゃくしません |
| Past |
立脚した りっきゃくした |
立脚しました りっきゃくしました |
| Past negative |
立脚しなかった りっきゃくしなかった |
立脚しませんでした りっきゃくしませんでした |
| Te-form |
立脚して りっきゃくして |
立脚しまして りっきゃくしまして |
| Potential |
立脚できる りっきゃくできる |
立脚できます りっきゃくできます |
| Potential negative |
立脚できない りっきゃくできない |
立脚できません りっきゃくできません |