Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

履行 (りこう) — thực hiện, thi hành, lý hành

履り行こう thực hiện
Tần suất #8323 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rikou

りこう
Pitch りこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 履行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thực hiện
  • thi hành
  • lý hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

履行する

りこうする

履行します

りこうします

Present negative

履行しない

りこうしない

履行しません

りこうしません

Past

履行した

りこうした

履行しました

りこうしました

Past negative

履行しなかった

りこうしなかった

履行しませんでした

りこうしませんでした

Te-form

履行して

りこうして

履行しまして

りこうしまして

Potential

履行できる

りこうできる

履行できます

りこうできます

Potential negative

履行できない

りこうできない

履行できません

りこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.