林道 (りんどう) — đường rừng, lâm đạo

りんどう đường rừng
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

rindou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường rừng
  • lâm đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.