隣接 (りんせつ) — lân cận, kề cận, tiếp giáp
隣接
lân cận
Tần suất #5034
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rinsetsu
りんせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りんせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 隣接
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lân cận
- kề cận
- tiếp giáp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
隣接する りんせつする |
隣接します りんせつします |
| Present negative |
隣接しない りんせつしない |
隣接しません りんせつしません |
| Past |
隣接した りんせつした |
隣接しました りんせつしました |
| Past negative |
隣接しなかった りんせつしなかった |
隣接しませんでした りんせつしませんでした |
| Te-form |
隣接して りんせつして |
隣接しまして りんせつしまして |
| Potential |
隣接できる りんせつできる |
隣接できます りんせつできます |
| Potential negative |
隣接できない りんせつできない |
隣接できません りんせつできません |