利子 (りし) — tiền lãi, lãi suất, lợi tức

tiền lãi
Tần suất #5378 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

rishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền lãi
  • lãi suất
  • lợi tức

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.