利息 (りそく) — tiền lãi, lợi tức, lợi tức vay

そく tiền lãi
Tần suất #6902 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

risoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền lãi
  • lợi tức
  • lợi tức vay

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.