Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

論争 (ろんそう) — tranh luận, tranh cãi, luận chiến

論ろん争そう tranh luận
Tần suất #3353 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ronsou

ろんそう
Pitch ろんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 論争

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tranh luận
  • tranh cãi
  • luận chiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

論争する

ろんそうする

論争します

ろんそうします

Present negative

論争しない

ろんそうしない

論争しません

ろんそうしません

Past

論争した

ろんそうした

論争しました

ろんそうしました

Past negative

論争しなかった

ろんそうしなかった

論争しませんでした

ろんそうしませんでした

Te-form

論争して

ろんそうして

論争しまして

ろんそうしまして

Potential

論争できる

ろんそうできる

論争できます

ろんそうできます

Potential negative

論争できない

ろんそうできない

論争できません

ろんそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.