労務 (ろうむ) — lao vụ, công việc lao động

ろう lao vụ
Tần suất #5315 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

roumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lao vụ
  • công việc lao động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.