採掘 (さいくつ) — khai thác mỏ, khai quật, thái quật

さいくつ khai thác mỏ
Tần suất #9724 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saikutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai thác mỏ
  • khai quật
  • thái quật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.