採択 (さいたく) — thông qua, tuyển chọn, thái trạch

さいたく thông qua
Tần suất #4462 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saitaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông qua
  • tuyển chọn
  • thái trạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.