殺到 (さっとう) — đổ xô, ùn ùn kéo đến, sát đáo

さっとう đổ xô
Tần suất #6901 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

sattou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đổ xô
  • ùn ùn kéo đến
  • sát đáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.